Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
city state


noun
a state consisting of a sovereign city
Syn:
city-state
Hypernyms:
state, nation, country, land, commonwealth,
res publica, body politic
Instance Hyponyms:
Carthage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.